translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hiền lành" (1件)
hiền lành
play
日本語 大人しい
Con mèo này rất hiền lành.
この猫は大人しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hiền lành" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hiền lành" (3件)
Anh ấy có tính cách hiền lành.
彼は優しい性格だ。
Con mèo này rất hiền lành.
この猫は大人しい。
Anh ấy có tính tình hiền lành.
彼は優しい性格です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)